lamp housing
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỏ đèn / Hộp đèn: "lamp housing" là bộ phận bên ngoài bao bọc và bảo vệ bóng đèn, thường có trong các thiết bị chiếu sáng hoặc máy chiếu phim. Nó giúp giữ cố định bóng đèn, tản nhiệt và tập trung ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ đèn của máy chiếu phim được làm bằng kim loại để chịu được nhiệt.)
- (Bạn cần tháo vỏ đèn ra trước khi thay bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lamp housing assembly": cụm lắp ráp vỏ đèn, bao gồm vỏ, bóng đèn và các bộ phận liên quan.
- The technician checked the lamp housing assembly for any loose parts. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra cụm lắp ráp vỏ đèn xem có bộ phận nào bị lỏng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Lamp (n): đèn, bóng đèn.
- The desk lamp needs a new bulb. (Đèn bàn cần một bóng mới.)
- Housing (n): vỏ, hộp bảo vệ (dùng chung cho nhiều thiết bị).
- The camera housing protects the lens. (Vỏ máy ảnh bảo vệ ống kính.)
Từ đồng nghĩa
- Lamp enclosure: vỏ bọc đèn (thường dùng trong kỹ thuật).
- The lamp enclosure is dust-proof. (Vỏ bọc đèn chống bụi.)
- Light housing: hộp đèn (dùng trong ngành chiếu sáng).
- The light housing must be properly ventilated. (Hộp đèn phải được thông gió đúng cách.)
Các cụm từ liên quan
- Lamp housing unit: bộ phận vỏ đèn (trong hệ thống chiếu sáng).
- Replace the lamp housing unit if it is cracked. (Thay bộ phận vỏ đèn nếu nó bị nứt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "lamp housing" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.